越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tỉ số” (1)
tỉ số
英语
名score
Tỉ số cuối cùng của trận đấu là 2-1.
The final score of the match was 2-1.
相关词“tỉ số” (0)
未找到相关词。
短语“tỉ số” (1)
Tỉ số cuối cùng của trận đấu là 2-1.
The final score of the match was 2-1.
